PLACEMENT TEST

Pines sát hạch tiếng Anh (PEPT)

PEPT nhằm kiểm tra sự cải thiện của học viên trong 4 kỹ năng của học viên từ cấp độ 4 đến 10.

Tổng quan

Phù hợp với tiêu chuẩn của các bài kiểm tra Tiếng anh quốc tế, Pines đã đưa ra bài kiểm tra tiếng Anh chuẩn hóa của riêng mình gọi là kỳ Sát hạch tiếng anh Pines. Được áp dụng cho những người không phải là người bản ngữ, đặc biệt là sinh viên Hàn Quốc và Nhật Bản để đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của họ theo bốn kỹ năng về tiếng Anh là nói, nghe, đọc và viết.

 

Đặc điểm kì thi

  • Bài thi Pines English Proficiency Test (PEPT) không tính điểm thành tích học tập và khả năng của học sinh. Mục đích của nó là giúp học viên nhận thức được kỹ năng tiếng Anh mà họ phải tập trung.
  • PEPT bao gồm bốn kỹ năng tiếng Anh: nói (CBT); đọc hiểu; nghe; và viết.
  • Mỗi bài kiểm tra 4 kĩ năng chứa các yếu tố khách quan và chủ quan. Phần khách quan bao gồm đúng hay sai, nhiều lựa chọn, nhiều loại câu hỏi và câu trả lời. Điều này loại bỏ những đánh giá chủ quan của người chấm điểm từ đáp án sẵn có. Phần chủ quan là Nghe, Nói, và Viết luận.
  • Mức đánh giá và hướng dẫn này nhằm hạn chế những khuyết điểm một cách tối đa trong cách đánh giá chủ quan thông thường

 

  • Dưới đây là bảng tóm tắt các nội dung của PEP Test.
PEPT

Hướng dẫn

Nội dung

Nói

(30 phút)

Kiểm tra nói này được chia thành sáu phần nhằm đo lường khả năng đọc miệng và nói. Đây là một bài kiểm tra dựa trên máy tính và tất cả các câu trả lời được ghi lại.

Đọc hiểu

- Đọc một cuộc đối thoại

- Đọc một đoạn văn ngắn

Nói

-  câu hỏi đúng/sai

- Thông tin cá nhân

- Mô tả ảnh

- Đưa ra chỉ đường

- Bày tỏ ý kiến

Nghe

(40 phút)

Bài kiểm tra được chia thành sáu phần nhằm đo lường bao quát phần nghe và làm thế nào học sinh hiểu những gì được nghe một cách chính xác.

Nhiều lựa chọn hình ảnh

Từ chính tả

Đúng hay Sai

Hoàn thành văn bản

Trình tự đồ họa

Toàn bộ lỗi chính tả

Đọc

(30 phút)

Đo lường khả năng đọc hiểu của học viên và hiểu được ngữ cảnh như thế nào một cách chính xác. Bài kiểm tra này được dựa trên 'Bloom's Taxonomy of Learning Domain'

Kiến thức văn chương

Ứng dụng

Phân tích

Đánh giá

Tổng hợp

Viết

(30 phút)

Bài kiểm tra này được chia thành hai phần nhằm đo lường khả năng hiểu một từ, câu trong ngữ cảnh khác nhau và khả năng viết luận.

Thủ tục chuẩn bị trước khi viết

- Hỗn hợp các từ và cụm từ

- Diễn giải

- Sử dụng lời

- Trình tự đoạn văn

- Viết luận

Các phần kiểm tra

CÁC PHẦN KIỂM TRA

Tổng quan về phần kiểm tra nói trên máy tính

Các bài kiểm tra nói yêu cầu phải sử dụng phần mềm được thiết kế đặc biệt cho PEPT - Phần nói. Tai nghe có ghi âm là cần thiết vì các thí sinh sẽ nghe hướng dẫn và các câu hỏi, câu trả lời của họ cũng sẽ được ghi lại. Bài kiểm tra này được hỗ trợ bởi một giám thị kiểm tra trong một thời gian ngắn - người hướng dẫn cho các thí sinh và ghi lại những thông tin quan trọng cần thiết cho việc xác định sau đó.

Bài kiểm tra kéo dài khoảng 7 phút và bao gồm hai phần: Đọc hiểu và Nói. Cả hai phần của bài thi nói được chia thành các phần khác nhau cho phép các thí sinh tiếp tục thể hiện bản thân mình bằng lời nói.

 

Lưu ý: Bài kiểm tra KHÔNG THỂ được dừng lại hoặc tạm dừng một khi nó đã được đưa ra.

 

Phần I : Đây là phần đọc của bài thi nói. Nó bao gồm hai phần phụ như sau:

Phần 1A. Đọc 1 đoạn đối thoại. Các thí sinh được yêu cầu phải đọc một cuộc đối thoại ngắn và sẽ được kiểm tra trọng âm và ngữ điệu.

Thời gian chuẩn bị: 10 giây. Thời gian đọc : 20 giây

Phần 1B. Đọc một đoạn văn. Các thí sinh được yêu cầu phải đọc một đoạn văn ngắn bao gồm 90 từ và sẽ kiểm tra phát âm, độ chính xác, tạm dừng và lên xuống, tốc độ. Đối với tỷ lệ tốc độ, học sinh nên đọc ít nhất 180 wpm (Fountas và Pinnel, Heineman, 2009).

Thời gian chuẩn bị: 15giây. Thời gian đọc: 60 giây

Phần II. câu hỏi đúng sai. Có năm câu hỏi cho phần này, nhưng chỉ có một câu sẽ xuất hiện ngẫu nhiên trên màn hình cho các thí sinh trả lời. Các câu hỏi chủ yếu là về thái độ và hứng thú về một điều gì đó.

Thời gian chuẩn bị: 0 giây (không có thời gian chuẩn bị) Thời gianĐọc: 10 giây

Phần III. Thông tin cá nhân. Có năm câu hỏi cho phần này nhưng chỉ có một câu hỏi sẽ xuất hiện một cách ngẫu nhiên để học sinh trả lời. Tất cả các câu hỏi về thí sinh.

Thời gian chuẩn bị: 10 giây, Thời gian nói: 15 giây

Phần IV. Mô tả một bức tranh. Người làm bài được yêu cầu mô tả hoặc nói về hình ảnh kết hợp với các từ vựng được cho.

Thời gian chuẩn bị: 15 giây Thời gian nói: 15 giây

Phần V. Đưa ra chỉ dẫn đường. Phần này bao gồm một bản đồ, tình huống hoặc câu hỏi, và một tập hợp các cụm giới từ. Các thí sinh được yêu cầu giải thích hướng đi bằng việc sử dụng các dấu hiệu nhận biết và ba cụm từ.

Thời gian chuẩn bị: 15 giây, thời gian Nói: 30 giây

Phần VI. Trình bày một ý kiến​. Phần này thông thường được gọi là một bài tường thuật trong một phút. Các thí sinh sẽ thể hiện ý kiến ​​của mình về một vấn đề hoặc một ý tưởng nhất định xuất hiện ngẫu nhiên trên màn hình.

Thời gian chuẩn bị: 30 giây. Thời gian nói: 60 giây hoặc 1 phút

 

 

 

 

Tổng quan về kiểm tra Reading Comprehension

Bài kiểm traĐọc và hiểu bao gồm năm phần được thực hiện theo mẫu Bloom’s Taxonomy of Questions.

 

Phần 1. Kiến thức văn chương. Phần  nàycủa bài thi bao gồm ba câu hỏi được trực tiếp lấy ra từ những đoạn văn ngắn.

Phần 2. Nộp đơn. Phần này của bài kiểm tra bao gồm một đoạn đọc ngắn. Người làm bài được yêu cầu chọn từ phù hợp nhất từ những từ được chọn ra để hoàn thành tất cả các ý trong các câu trong đoạn văn.

Phần 3. Phân tích. Phần này của bài kiểm tra yêu cầu người làm bài phân tích phù hợp các tình huống được đưa ra và quyết định những yếu tố tốt nhất cho cho bài làm.

Phần 4. Đánh giá. Phần này yêu cầu thí sinh đánh giá ý nghĩa ngụ ý của một số đoạn trích và trả lời các câu hỏi sau đó.

Phần 5. Tổng hợp. Đây là một phần của bài kiểm tra đòi hỏi thí sinh phải thực hiện một suy luận, kết luận, khái quát, và phán xét.

Bài kiểm tra bao gồm 22 câu hỏi thuộc loại câu hỏi có nhiều lựa chọn.

 

 

Tổng quan về kiểm tra Nghe

Kiểm tra này bao gồm năm phần như sau:

 

Phần 1. Mô tả hình ảnh. Phần này có hai câu hỏi mà các thí sinh phải chọn hình ảnh tương ứng để trả lời các câu hỏi.

Phần 2. Chính tả. Một câu hỏi ngắn với phản ứng tương đương sẽ được đưa ra và các thí sinh được yêu cầu lặp lại chính xác câu nói hoặc câu trả lời của người nói. Mục đích là để kiểm tra độ chính xác trong khi nghe.

Phần 3: Câu hỏi và câu trả lời. Trong phần này của bài thi, các thí sinh sẽ nghe một cuộc trò chuyện giữa hai người. Sau đó, các thí sinh có thời gian cụ thể để trả lời chi tiết và thông tin cần thiết các câu hỏi

Phần 4. Lắng nghe chỉ đường. Một cuộc trò chuyện ngắn nhằm chỉ đường đến một số nơi cụ thể. Sau đó, các thí sinh phải xác định những nơi đó dựa trên bản đồ.

Phần 5. Đúng hay Sai. Căn cứ từ các câu được ghi lại, các thí sinh phải xác định xem câu đúng hay sai. Nếu sai, từ hoặc cụm từ chính xác phải được thay thế vào chỗ trống

Phần 6. Lỗi chính tả toàn bộ. Một bản ghi âm sẽ được nghe ba lần và những thí sinh được yêu cầu ghi lại toàn bộ tập tin trong một thời gian cụ thể.

Tổng quan về Kiểm tra Viết

Các bài kiểm tra viết bao gồm bốn phần cụ thể là trình tự, cách sử dụng từ, trình tự đoạn văn, và viết luận, tương ứng. Bài kiểm tra này chỉ có 40 phút.

Phần 1.Trình tự. Đây là một phần của bài kiểm tra đòi hỏi thí sinh phải sắp xếp lại từ hoặc cụm từ theo đúng thứ tự để tạo ra một câu đúng ngữ pháp.

Phần 2. Cách sử dụng từ. Các thí sinh phải chọn từ vựng hoặc cụm từ thích hợp trong những lựa chọn được đưa ra để hoàn thành câu hoàn chỉnh.

Phần 3.Trình tự đoạn văn. Đây là một phần của bài kiểm tra yêu cầu học viên đọc 5 đoạn vănvà sắp xếp lại để tạo thành thứ tự đúng. Mỗi đoạn gồm 3-5 câu.

Phần 4. Viết luận. Các thí sinh phải trình bày ý kiến ​​của mình liên quan đến chủ đề được cho, sử dụng ít nhất 20 câu. Ngoài ra, họ phải biết được tầm quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ, sử dụng từ ngữ, cấu trúc câu, và các yếu tố khác để hoàn thành một bài luận.

Bảng dưới đây minh họa các điểm số trong PEPTest tương ứng với mỗi mức độ thành thạo ở PIA. Nó cũng cho thấy điểm số tương đương TOEIC, TOEIC Speaking, OPIC, IELTS, TOEFL và song song với mức độ khác nhau từ 1-10.

Mục PEPT và các kỳ thi ngôn ngữ quốc tếkhác được công nhận